- 1.bắt đầu quay (một bộ phim, một cảnh phim, v.v.)
- 2.bắt đầu đấu giá (phiên đấu giá)
- 3.bắt đầu phiên giao dịch (thị trường chứng khoán)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!