- 1.gian lận trong trò chơi trực tuyến (viết tắt của 開外掛|开外挂[kai1 wai4 gua4])
- 2.(thông tục) giỏi không thể tin được

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!