- 1.(nông nghiệp) bắt đầu gieo hạt
- 2.(đài phát thanh hoặc truyền hình) bắt đầu phát sóng
- 3.(đài phát thanh hoặc truyền hình) bắt đầu phát (chương trình)

例句Câu ví dụ
- 1
關注直播間之後,平臺會為你推送開播信息。
guānzhù zhíbōjiān zhīhòu, píngtái huì wèi nǐ tuīsòng kāibō xìnxī。
Sau khi theo dõi直播间, nền tảng sẽ gửi thông tin phát trực tiếp cho bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!