學華語Kaori Dict

開播

giản thể: 开播

kāi

ㄎㄞ ㄅㄛ

KHAI BÁ

  1. 1.(nông nghiệp) bắt đầu gieo hạt
  2. 2.(đài phát thanh hoặc truyền hình) bắt đầu phát sóng
  3. 3.(đài phát thanh hoặc truyền hình) bắt đầu phát (chương trình)

例句Câu ví dụ

  • 1

    關注直播間之後,平臺會為你推送開播信息。

    guānzhù zhíbōjiān zhīhòu, píngtái huì wèi nǐ tuīsòng kāibō xìnxī。

    Sau khi theo dõi直播间, nền tảng sẽ gửi thông tin phát trực tiếp cho bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開播 nghĩa là gì? · Kaori Dict