- 1.khởi động máy
- 2.khởi động máy tính
- 3.nhấn Ctrl-Alt-Delete
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bắt đầu quay phim hoặc chương trình TV

例句Câu ví dụ
- 1
開機以後再等一會兒。
kāi jī yǐ hòu zài děng yī huìr
Chờ một lúc sau khi bật máy lên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!