學華語Kaori Dict

開機

giản thể: 开机

kāi

ㄎㄞ ㄐㄧ

KHAI CƠ

HSK 2
  1. 1.khởi động máy
  2. 2.khởi động máy tính
  3. 3.nhấn Ctrl-Alt-Delete
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bắt đầu quay phim hoặc chương trình TV

例句Câu ví dụ

  • 1

    開機以後再等一會兒。

    kāi jī yǐ hòu zài děng yī huìr

    Chờ một lúc sau khi bật máy lên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開機 nghĩa là gì? · Kaori Dict