- 1.khai thông sông
- 2.đào kênh
- 3.sông tan băng

例句Câu ví dụ
- 1
126路往新開河方向開的電車到哪兒去坐?
1 2 6 lù wǎng xīn kāihé fāngxiàng kāi de diànchē dào nǎr qù zuò?
Xe điện tuyến 126 đi hướng mới khai hoa đi đâu để bắt xe?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!