學華語Kaori Dict

開河

giản thể: 开河

kāi

ㄎㄞ ㄏㄜˊ

KHAI HÀ

  1. 1.khai thông sông
  2. 2.đào kênh
  3. 3.sông tan băng

例句Câu ví dụ

  • 1

    126路往新開河方向開的電車到哪兒去坐?

    1 2 6 lù wǎng xīn kāihé fāngxiàng kāi de diànchē dào nǎr qù zuò?

    Xe điện tuyến 126 đi hướng mới khai hoa đi đâu để bắt xe?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開河 nghĩa là gì? · Kaori Dict