- 1.mở rộng nguồn tài chính
- 2.viết tắt của 開放源碼|开放源码[kai1 fang4 yuan2 ma3]

例句Câu ví dụ
- 1
你知道開源的電影嗎?
nǐ zhīdào kāiyuán de diànyǐng ma?
Ngươi có biết phim mở nguồn không?
- 2
他從大一就開始參與開源項目。
tā cóng dàyī jiù kāishǐ cānyù kāiyuán xiàngmù。
Anh ấy từ năm nhất đã tham gia vào các dự án mã nguồn mở
- 3
我的軟件全都是開源的。
wǒ de ruǎnjiàn quándōu shì kāiyuán de。
Tất cả phần mềm của tôi đều là mã nguồn mở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 開元niên hiệu của Hoàng đế Đường Huyền Tông 唐玄宗[Tang2 Xuan2 zong1] được sử dụng trong thời kỳ Khai Nguyên (713-741), đỉnh cao của sự thịnh vượng thời Đường
- 開原Khai Nguyên, thành phố cấp huyện ở Thiết Lĩnh 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh
- 開遠Kaiyuan, thành phố cấp huyện tại châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hani và dân tộc Di, Vân Nam
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!