例句Câu ví dụ
- 1
這是一個好的開端。
zhè shì yīge hǎo de kāiduān。
Đây là một khởi đầu tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
這是一個好的開端。
zhè shì yīge hǎo de kāiduān。
Đây là một khởi đầu tốt