學華語Kaori Dict

開黑店

giản thể: 开黑店

kāihēidiàn

ㄎㄞ ㄏㄟ ㄉㄧㄢˋ

KHAI HẮC ĐIẾM

  1. 1.nghĩa đen: mở quán trọ giết và cướp khách (đặc biệt trong văn học truyền thống)
  2. 2.nghĩa bóng: thực hiện một vụ lừa đảo
  3. 3.điều hành bảo kê
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cướp bóc giữa ban ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開黑店 nghĩa là gì? · Kaori Dict