學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閒侃
閒侃
giản thể:
闲侃
xián
kǎn
[ㄒㄧㄢˊ ㄎㄢˇ]
NHÀN KHẢN
1.
tán gẫu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
休閒
xiūxián
giải trí
閒
xián
nhàn rỗi
悠閒
yōuxián
nhàn nhã
調侃
tiáokǎn
chế nhạo
侃大山
kǎndàshān
tán gẫu nói chuyện phiếm
說閒話
shuōxiánhuà
tán gẫu
閒聊
xiánliáo
tán gẫu
空閒
kòngxián
thời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
閒
nhàn, gian, gián
thoải mái
侃
khản
tráng lệ và mạnh mẽ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
閒侃 nghĩa là gì? · Kaori Dict