學華語Kaori Dict

giản thể:

shǎn

ㄕㄢˇ

THIỂM

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.
  2. 2.tránh
  3. 3.chuồn
Xem 9 nghĩa còn lại
  1. 4.rung (do ngã)
  2. 5.bong gân
  3. 6.căng cơ
  4. 7.sấm chớp
  5. 8.tia lửa
  6. 9.chớp lóe
  7. 10.xuất hiện trong đầu
  8. 11.rời đi
  9. 12.(tiếng lóng Internet) (của màn thể hiện tình cảm) ngọt ngào "chói mắt"

Cách đọc khác:Shǎnhọ [Shan3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    無數的星星在天空閃。

    wú shù de xīng xing zài tiān kōng shǎn

    Nhiều ngôi sao sáng lấp lánh trên bầu trời

  • 2

    他進來了,眼里閃著光。

    tā jìnlái le, yǎn lǐ shǎn zhe guāng。

    Anh ấy bước vào, ánh mắt lấp lánh.

  • 3

    煩死了,給我閃一邊去,別在我面前唧唧歪歪的!

    fán sǐ le, gěi wǒ shǎn yībiān qù, bié zài wǒ miànqián jījiwāiwāi de!

    Mệt chết rồi, cho tôi qua một bên, đừng bày ra vẻ mặt khoa trương trước mặt tôi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闪 nghĩa là gì? · Kaori Dict