- 1.né
- 2.tránh
- 3.chuồn
Xem 9 nghĩa còn lại
- 4.rung (do ngã)
- 5.bong gân
- 6.căng cơ
- 7.sấm chớp
- 8.tia lửa
- 9.chớp lóe
- 10.xuất hiện trong đầu
- 11.rời đi
- 12.(tiếng lóng Internet) (của màn thể hiện tình cảm) ngọt ngào "chói mắt"
Cách đọc khác:Shǎn — họ [Shan3]

例句Câu ví dụ
- 1
無數的星星在天空閃。
wú shù de xīng xing zài tiān kōng shǎn
Nhiều ngôi sao sáng lấp lánh trên bầu trời
- 2
他進來了,眼里閃著光。
tā jìnlái le, yǎn lǐ shǎn zhe guāng。
Anh ấy bước vào, ánh mắt lấp lánh.
- 3
煩死了,給我閃一邊去,別在我面前唧唧歪歪的!
fán sǐ le, gěi wǒ shǎn yībiān qù, bié zài wǒ miànqián jījiwāiwāi de!
Mệt chết rồi, cho tôi qua một bên, đừng bày ra vẻ mặt khoa trương trước mặt tôi!