學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閥芯
閥芯
giản thể:
阀芯
fá
xīn
[ㄈㄚˊ ㄒㄧㄣ]
PHIỆT TÂM
1.
trục van
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
芯片
xīnpiàn
chip máy tính
閥門
fámén
van (cơ khí)
軍閥
jūnfá
quân phiệt
芯
xīn
(dạng kết hợp) lõi cây bấc (dùng làm tim đèn)
芯
xìn
dùng trong 芯子[xin4 zi5]
閥
fá
cá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lực
堆芯
duīxīn
lõi lò phản ứng
底閥
dǐfá
van đáy
逐字解
Từng chữ trong từ
閥
phiệt
nhóm quyền lực, có ảnh hưởng
芯
tâm
tủy cây sậy (Juncus effusus)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
發信
fāxìn
gửi thư
發薪
fāxīn
trả lương hoặc tiền công
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阀芯 nghĩa là gì? · Kaori Dict