例句Câu ví dụ
- 1
我會給湯姆發信息。
wǒ huì gěi Tāngmǔ fāxìn xī。
Tôi sẽ nhắn tin cho Tom
- 2
他以前常給我發信息。
tā yǐqián cháng gěi wǒ fāxìn xī。
Trước đây anh thường nhắn tin cho tôi.
- 3
請你不要發信息給我。
qǐng nǐ bùyào fāxìn xī gěi wǒ。
Xin đừng gửi tin nhắn cho tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
