學華語Kaori Dict

發信

giản thể: 发信

xìn

ㄈㄚ ㄒㄧㄣˋ

PHÁT TÍN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會給湯姆發信息。

    wǒ huì gěi Tāngmǔ fāxìn xī。

    Tôi sẽ nhắn tin cho Tom

  • 2

    他以前常給我發信息。

    tā yǐqián cháng gěi wǒ fāxìn xī。

    Trước đây anh thường nhắn tin cho tôi.

  • 3

    請你不要發信息給我。

    qǐng nǐ bùyào fāxìn xī gěi wǒ。

    Xin đừng gửi tin nhắn cho tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發信 nghĩa là gì? · Kaori Dict