例句Câu ví dụ
- 1
他為《阿凡達》配了音。
tā wèi 《 Āfándá 》 pèi le yīn。
Anh ấy đã lồng tiếng cho phim Avatar
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
