學華語Kaori Dict

阿凡達

giản thể: 阿凡达

Āfán

ㄚ ㄈㄢˊ ㄉㄚˊ

A PHÀM ĐẠT

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為《阿凡達》配了音。

    tā wèi 《 Āfándá 》 pèi le yīn。

    Anh ấy đã lồng tiếng cho phim Avatar

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿凡達 nghĩa là gì? · Kaori Dict