學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
阿迪達斯
阿迪達斯
giản thể:
阿迪达斯
Ā
dí
dá
sī
[ㄚ ㄉㄧˊ ㄉㄚˊ ㄙ]
A ĐỊCH ĐẠT TƯ
1.
Adidas (công ty đồ thể thao)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
阿姨
āyí
dì (chị em của mẹ)
發達
fādá
phát triển tốt; hưng thịnh
傳達
chuándá
truyền đạt
達成
dáchéng
đạt được (một thỏa thuận)
抵達
dǐdá
đến
逐字解
Từng chữ trong từ
阿
a
tiền tố trong tên người
迪
địch
thông minh
達
đạt
đến, đạt được
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
記憶技巧
Mẹo nhớ
阿
A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阿迪達斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict