- 1.giáo viên Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn)
- 2.cũng viết là 阿闍梨|阿阇梨[a1 she2 li2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 阿姨dì (chị em của mẹ)
- 黎明bình minh; rạng đông
- 阿拉伯語ngôn ngữ Ả Rập
- 阿嬤(Đài Loan) bà (cũng dùng để chỉ hoặc gọi một phụ nữ lớn tuổi) (từ tiếng Đài Loan 阿媽, phát âm Tai-lo [a-má])
- 阿公cách xưng hô lịch sự với người đàn ông lớn tuổi, hoặc cha chồng của một phụ nữ
- 阿諛nịnh nọt
- 闍bệ phòng thủ trên cổng
- 闍(dùng trong phiên âm từ tiếng Phạn)
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.