學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
阿麗亞娜
阿麗亞娜
giản thể:
阿丽亚娜
Ā
lì
yà
nà
[ㄚ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ ㄋㄚˋ]
A LỆ Á NA
1.
Ariane (tên gọi)
2.
phương tiện phóng không gian Ariane của châu Âu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
美麗
měilì
đẹp
阿姨
āyí
dì (chị em của mẹ)
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
華麗
huálì
rực rỡ
亮麗
liànglì
sáng và đẹp
秀麗
xiùlì
xinh đẹp; mỹ lệ
壯麗
zhuànglì
tráng lệ
逐字解
Từng chữ trong từ
阿
a
tiền tố trong tên người
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
亞
á
Á châu
娜
na
elegant, duyên dáng, tinh tế
記憶技巧
Mẹo nhớ
阿
A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阿麗亞娜 nghĩa là gì? · Kaori Dict