學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陳述句
陳述句
giản thể:
陈述句
chén
shù
jù
[ㄔㄣˊ ㄕㄨˋ ㄐㄩˋ]
TRẦN THUẬT CÂU
1.
câu trần thuật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
句
jù
câu
句子
jùzi
câu
描述
miáoshù
mô tả
一句話
yījùhuà
nói một lời; nói ngắn gọn
上述
shàngshù
đã nói ở trên
陳述
chénshù
một sự khẳng định
敘述
xùshù
kể (một câu chuyện hoặc thông tin)
論述
lùnshù
luận văn
逐字解
Từng chữ trong từ
陳
trần
trưng bày
述
thuật
trình bày
句
câu, cú
câu
記憶技巧
Mẹo nhớ
陳
TRẦN (陳) – bày ra; họ Trần: Trên gò đất (阝 phụ) bày hàng hóa từ phương đông (東 đông) tới — TRẦN thiết la liệt, họ TRẦN nổi tiếng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陳述句 nghĩa là gì? · Kaori Dict