學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陸陸續續
陸陸續續
giản thể:
陆陆续续
lù
lù
xù
xù
[ㄌㄨˋ ㄌㄨˋ ㄒㄩˋ ㄒㄩˋ]
LỤC LỤC TỤC TỤC
1.
lần lượt
2.
từng cái một
3.
liên tục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
繼續
jìxù
tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
持續
chíxù
tiếp tục
連續
liánxù
liên tục
大陸
dàlù
lục địa; đất liền
手續
shǒuxù
thủ tục
連續劇
liánxùjù
phim truyền hình nhiều tập
延續
yánxù
tiếp tục
陸續
lùxù
lần lượt
逐字解
Từng chữ trong từ
陸
lục
đất liền
陸
lục
đất liền
續
tục
tiếp tục, thực hiện
續
tục
tiếp tục, thực hiện
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陸陸續續 nghĩa là gì? · Kaori Dict