學華語Kaori Dict

陽傘

giản thể: 阳伞

yángsǎn

ㄧㄤˊ ㄙㄢˇ

DƯƠNG TẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    那把白色陽傘是她的。

    nà bǎ báisè yángsǎn shì tā de。

    Chiếc dù trắng đó là của cô ấy

  • 2

    她手里握著一把小陽傘。

    tā shǒulǐ wò zhe yī bǎ xiǎo yángsǎn。

    Cô ấy đang cầm một chiếc dù nhỏ trong tay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陽傘 nghĩa là gì? · Kaori Dict