學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
隋唐
隋唐
Suí
Táng
[ㄙㄨㄟˊ ㄊㄤˊ]
TUỲ ĐƯỜNG
1.
các triều đại Tùy (581-617) và Đường (618-907)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
荒唐
huāngtáng
khó tin
唐朝
Tángcháo
Nhà Đường (618-907)
隋朝
Suícháo
Nhà Tùy (581-617)
唐
Táng
triều đại nhà Đường (618-907)
唐
táng
khoa trương
隋
Suí
triều đại Tùy (581-617 SCN)
南唐
NánTáng
Nam Đường, một trong Mười nước trong thời kỳ Ngũ Đại Thập Quốc ở Trung Quốc, tồn tại từ năm 937 đến 975
唐代
Tángdài
Triều đại nhà Đường (618-907)
逐字解
Từng chữ trong từ
隋
tuỳ
thời nhà Tống
唐
đường
thời Đường
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
隋唐 nghĩa là gì? · Kaori Dict