例句Câu ví dụ
- 1
拿多少隨你。
ná duōshao suínǐ。
Mấy tiền tùy anh
- 2
你走或留,隨你高興。
nǐ zǒu huò liú, suínǐ gāoxìng。
Anh đi hay ở lại, tùy anh muốn
- 3
我無權提出要求,而且你有權無視我寫的這些垃圾,怎麼樣都隨你的便。
wǒ wúquán tíchū yāoqiú, érqiě nǐ yǒuquán wúshì wǒ xiě de zhèxiē lājī, zěnmeyàng dōu suínǐ de biàn。
Tôi không có quyền đưa ra yêu cầu, và bạn hoàn toàn có quyền coi những thứ tôi viết là rác rưởi, làm gì cũng được tùy ý。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
- 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.
