學華語Kaori Dict

隱藏

giản thể: 隐藏

yǐncáng

ㄧㄣˇ ㄘㄤˊ

ẨN TÀNG

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.che giấu
  2. 2.ẩn nấp
  3. 3.ngụy trang
Xem 10 nghĩa còn lại
  1. 4.che chở
  2. 5.chứa chấp (tức là giữ gì đó bí mật)
  3. 6.tự giấu
  4. 7.ẩn mình
  5. 8.nép mình
  6. 9.ẩn
  7. 10.ẩn ý
  8. 11.riêng tư
  9. 12.bí mật
  10. 13.âm tường (ánh sáng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把秘密隱藏起來。

    tā bǎ mì mì yǐn cáng qǐ lai

    Anh ấy đã giấu kín bí mật

  • 2

    我沒什麼可隱藏。

    wǒ méishénme kě yǐncáng。

    Tôi không còn gì để giấu.

  • 3

    湯姆沒有什麼可隱藏。

    Tāngmǔ méiyǒushénme kě yǐncáng。

    Tom không có gì để giấu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隐藏 nghĩa là gì? · Kaori Dict