學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
隔膜
隔膜
gé
mó
[ㄍㄜˊ ㄇㄛˊ]
CÁCH MẠC
1.
cơ hoành (giải phẫu)
2.
xa cách (lãnh đạm về mặt xã hội)
3.
chia rẽ do thiếu hiểu biết lẫn nhau
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
không chuyên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
隔
gé
tách ra
隔壁
gébì
nhà bên cạnh
隔開
gékāi
tách rời
隔離
gélí
tách biệt
隔閡
géhé
hiểu lầm
間隔
jiàngé
khoảng cách
膜
mó
màng
時隔
shígé
cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian)
逐字解
Từng chữ trong từ
隔
cách
cách – tách biệt, phân chia
膜
mạc, màng
màng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
膈膜
gémó
cơ hoành (giải phẫu)
葛摩
Gěmó
Comoros (Đài Loan)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
隔膜 nghĩa là gì? · Kaori Dict