學華語Kaori Dict

隔閡

giản thể: 隔阂

ㄍㄜˊ ㄏㄜˊ

CÁCH NGẠI

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.hiểu lầm
  2. 2.tách biệt
  3. 3.rào cản (ngôn ngữ, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    歡笑是人之本能,有了歡笑, 就沒了文化隔閡。

    huānxiào shì rén zhī běnnéng, yǒule huānxiào, jiù méile wénhuà géhé。

    Tiếng cười là bản năng của con người, có tiếng cười thì không còn rào cản văn hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔阂 nghĩa là gì? · Kaori Dict