學華語Kaori Dict

隨你

giản thể: 随你

suí

ㄙㄨㄟˊ ㄋㄧˇ

TUỲ NỄ

例句Câu ví dụ

  • 1

    拿多少隨你。

    ná duōshao suínǐ。

    Mấy tiền tùy anh

  • 2

    你走或留,隨你高興。

    nǐ zǒu huò liú, suínǐ gāoxìng。

    Anh đi hay ở lại, tùy anh muốn

  • 3

    我無權提出要求,而且你有權無視我寫的這些垃圾,怎麼樣都隨你的便。

    wǒ wúquán tíchū yāoqiú, érqiě nǐ yǒuquán wúshì wǒ xiě de zhèxiē lājī, zěnmeyàng dōu suínǐ de biàn。

    Tôi không có quyền đưa ra yêu cầu, và bạn hoàn toàn có quyền coi những thứ tôi viết là rác rưởi, làm gì cũng được tùy ý。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隨你 nghĩa là gì? · Kaori Dict