學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雀噪
雀噪
què
zào
[ㄑㄩㄝˋ ㄗㄠˋ]
TƯỚC TÁO
1.
gây ồn ào trên thế gian
2.
có được tai tiếng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
噪音
zàoyīn
tiếng ầm ĩ
鴉雀無聲
yāquèwúshēng
nghĩa đen: quạ và chim sẻ đều không kêu
噪聲
zàoshēng
tiếng ồn
孔雀
kǒngquè
chim công; con công
麻雀
máquè
chim sẻ
雀躍
quèyuè
phấn khích
噪
zào
(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêu
譟
zào
biến thể của 噪[zao4]
逐字解
Từng chữ trong từ
雀
tước
chim sẻ
噪
táo, tháo
ồn ào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
確鑿
quèzáo
rõ ràng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雀噪 nghĩa là gì? · Kaori Dict