例句Câu ví dụ
- 1
她的臉頰上有雀斑喔。
tā de liǎnjiá shàng yǒu quèbān ō。
Cô ấy má có tàn nhang đấy
- 2
紅發的人往往有雀斑。
hóng fā de rén wǎngwǎng yǒu quèbān。
Người tóc đỏ thường có nốt ruồi
- 3
湯姆有些雀斑,而且留著紅色頭髮喔。
Tāngmǔ yǒuxiē quèbān, érqiě liú zhe hóngsè tóufa ō。
Tom có vài đốm nâu và để tóc đỏ.
