學華語Kaori Dict

雀斑

quèbān

ㄑㄩㄝˋ ㄅㄢ

TƯỚC BAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的臉頰上有雀斑喔。

    tā de liǎnjiá shàng yǒu quèbān ō。

    Cô ấy má có tàn nhang đấy

  • 2

    紅發的人往往有雀斑。

    hóng fā de rén wǎngwǎng yǒu quèbān。

    Người tóc đỏ thường có nốt ruồi

  • 3

    湯姆有些雀斑,而且留著紅色頭髮喔。

    Tāngmǔ yǒuxiē quèbān, érqiě liú zhe hóngsè tóufa ō。

    Tom có vài đốm nâu và để tóc đỏ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雀斑 nghĩa là gì? · Kaori Dict