學華語Kaori Dict

雙腳

giản thể: 双脚

shuāngjiǎo

ㄕㄨㄤ ㄐㄧㄠˇ

SONG CƯỚC

  1. 1.hai chân
  2. 2.cả hai chân

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆凝視了雙腳。

    Tāngmǔ níngshì le shuāngjiǎo。

    Tom nhìn chăm chăm vào đôi chân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雙腳 nghĩa là gì? · Kaori Dict