- 1.hạt bát giác
- 2.hạt cây khiếm thực
- 3.Semen euryales (thực vật)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xem thêm 芡實|芡实[qian4 shi2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.