- 1.quận Lishi của thành phố Lüliang 呂梁市|吕梁市[Lu:3 liang2 shi4], Sơn Tây 山西
Cách đọc khác:LíshíQū — Lishi, quận thuộc thành phố Lüliang [Lu3 liang2 Shi4], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.