學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雲珠
雲珠
giản thể:
云珠
yún
zhū
[ㄩㄣˊ ㄓㄨ]
VÂN CHÂU
1.
muscovit, mica (dùng trong y học cổ truyền); Muscovitum
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雲
yún
mây
多雲
duōyún
có mây (khí tượng)
珍珠
zhēnzhū
ngọc trai
珠寶
zhūbǎo
ngọc trai
烏雲
wūyún
mây đen
圓珠筆
yuánzhūbǐ
bút bi
風雲
fēngyún
thời tiết
珠子
zhūzi
ngọc trai
逐字解
Từng chữ trong từ
雲
vân
mây
珠
châu
đá quý, ngọc trai, châu báu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雲珠 nghĩa là gì? · Kaori Dict