學華語Kaori Dict

震盪

giản thể: 震荡

zhèndàng

ㄓㄣˋ ㄉㄤˋ

CHẤN ĐÃNG

TOCFL 7
  1. 1.làm rung chuyển
  2. 2.làm chấn động
  3. 3.rung lắc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.dao động
  2. 5.biến động

Cách đọc khác:zhèndàngrung

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆感覺手機震蕩了。

    Tāngmǔ gǎnjué shǒujī zhèndàng le。

    Tom cảm thấy điện thoại của mình rung.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

震荡 nghĩa là gì? · Kaori Dict