- 1.làm rung chuyển
- 2.làm chấn động
- 3.rung lắc
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.dao động
- 5.biến động
Cách đọc khác:zhèndàng — rung

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆感覺手機震蕩了。
Tāngmǔ gǎnjué shǒujī zhèndàng le。
Tom cảm thấy điện thoại của mình rung.
Cách đọc khác:zhèndàng — rung

湯姆感覺手機震蕩了。
Tāngmǔ gǎnjué shǒujī zhèndàng le。
Tom cảm thấy điện thoại của mình rung.