霸主
bàzhǔ
[ㄅㄚˋ ㄓㄨˇ]
BÁ CHỦ
TOCFL 7
- 1.một thủ lĩnh mạnh thời Xuân Thu (770-476 TCN)
- 2.bá chủ
- 3.bá vương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.