學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
霸縣
霸縣
giản thể:
霸县
Bà
xiàn
[ㄅㄚˋ ㄒㄧㄢˋ]
BÁ HUYỆN
1.
huyện Ba ở Thiên Tân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縣
xiàn
huyện
霸佔
bàzhàn
chiếm giữ bằng vũ lực
霸道
bàdào
con đường bá chủ
霸王
bàwáng
bá chủ
稱霸
chēngbà
nghĩa đen: xưng bá
霸主
bàzhǔ
một thủ lĩnh mạnh thời Xuân Thu (770-476 TCN)
獨霸
dúbà
thống trị (thị trường, v.v.)
覇
bà
biến thể của 霸[ba4]
逐字解
Từng chữ trong từ
霸
bá
đàn áp
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
八仙
Bāxiān
Bát Tiên (thần thoại Đạo giáo)
巴仙
bāxiān
phần trăm (từ mượn)
巴先
bāxiān
phần trăm (từ mượn)
巴縣
Bāxiàn
huyện Ba ở Trùng Khánh 重慶市|重庆市, Tứ Xuyên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
霸縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict