學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄅㄚˋ

  1. 1.biến thể của 霸[ba4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    武帝禊霸上還。

    Wǔ dì xì bà shàng hái。

    Hoàng đế Vũ đã về lại đền thờ.

  • 2

    這場戰役讓拿破崙稱霸了整個歐洲。

    zhè chǎng zhànyì ràng Nápòlún chēngbà le zhěnggè Ōuzhōu。

    Trận chiến này khiến Napoléon trở thành người thống trị châu Âu

  • 3

    惡霸惡劣地踐踏同學的午餐便當。

    èbà èliè de jiàntà tóngxué de wǔcān biàndāng。

    Người ác đã đạp vào hộp cơm của bạn học của mình vì ghen tị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覇 nghĩa là gì? · Kaori Dict