例句Câu ví dụ
- 1
今個月的鋼鐵產量和上個月比起來,估計會上升兩個巴仙。
jīn gě yuè de gāngtiě chǎnliàng hé shànggèyuè bǐqǐ lái, gūjì huì shàngshēng liǎng gě bāxiān。
Sản lượng thép tháng này so với tháng trước ước tính sẽ tăng 2%
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
