學華語Kaori Dict

巴仙

xiān

ㄅㄚ ㄒㄧㄢ

BA TIÊN

  1. 1.phần trăm (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    今個月的鋼鐵產量和上個月比起來,估計會上升兩個巴仙。

    jīn gě yuè de gāngtiě chǎnliàng hé shànggèyuè bǐqǐ lái, gūjì huì shàngshēng liǎng gě bāxiān。

    Sản lượng thép tháng này so với tháng trước ước tính sẽ tăng 2%

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴仙 nghĩa là gì? · Kaori Dict