例句Câu ví dụ
- 1
七星高照,八仙過海。
Qīxīng gāo zhào, Bāxiān guò hǎi。
Bảy tinh tú sáng rực, tám tiên vượt biển。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
