學華語Kaori Dict

八仙

xiān

ㄅㄚ ㄒㄧㄢ

BÁT TIÊN

  1. 1.Bát Tiên (thần thoại Đạo giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    七星高照,八仙過海。

    Qīxīng gāo zhào, Bāxiān guò hǎi。

    Bảy tinh tú sáng rực, tám tiên vượt biển。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八仙 nghĩa là gì? · Kaori Dict