- 1.huyện tự trị Miêu và Đồng Tĩnh Châu ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
Cách đọc khác:JìngzhōuXiàn — Tĩnh Châu huyện — xem 靖州苗族侗族自治縣|靖州苗族侗族自治县[Jing4 zhou1 Miao2 zu2 Dong4 zu2 Zi4 zhi4 xan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 靖TĨNH (靖) – yên ổn: Đứng (立) giữa đồng xanh (青) lặng gió — dẹp yên loạn lạc, bình TĨNH, an tĩnh.