學華語Kaori Dict

靖遠縣

giản thể: 靖远县

Jìngyuǎnxiàn

ㄐㄧㄥˋ ㄩㄢˇ ㄒㄧㄢˋ

TĨNH VIỄN HUYỆN

  1. 1.huyện Jingyuan ở Baiyin 白銀|白银[Bai2 yin2], Cam Túc

Cách đọc khác:JìngyuǎnXiànTĩnh Viễn huyện — Tĩnh Viễn, một huyện thuộc thành phố Baiyin 白銀市|白银市[Bai2 yin2 Shi4], Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
  • TĨNH (靖) – yên ổn: Đứng (立) giữa đồng xanh (青) lặng gió — dẹp yên loạn lạc, bình TĨNH, an tĩnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靖远县 nghĩa là gì? · Kaori Dict