例句Câu ví dụ
- 1
不論他在哪裡, 他教導了愛, 耐心, 和尤其是非暴力。
bùlùn tā zài nǎlǐ , tā jiàodǎo le ài , nàixīn , hé yóuqíshì fēibàolì。
Dù anh ấy ở đâu, anh ấy đã dạy về tình yêu, sự kiên nhẫn, và đặc biệt là sự không bạo lực.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
