學華語Kaori Dict

非暴力

fēibào

ㄈㄟ ㄅㄠˋ ㄌㄧˋ

PHI BẠO LỰC

例句Câu ví dụ

  • 1

    不論他在哪裡, 他教導了愛, 耐心, 和尤其是非暴力。

    bùlùn tā zài nǎlǐ , tā jiàodǎo le ài , nàixīn , hé yóuqíshì fēibàolì。

    Dù anh ấy ở đâu, anh ấy đã dạy về tình yêu, sự kiên nhẫn, và đặc biệt là sự không bạo lực.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非暴力 nghĩa là gì? · Kaori Dict