面巾
miànjīn
[ㄇㄧㄢˋ ㄐㄧㄣ]
DIỆN CÂN
- 1.khăn mặt
- 2.khăn trùm mặt (cho người đã khuất)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
[ㄇㄧㄢˋ ㄐㄧㄣ]
DIỆN CÂN
