學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
靱
靱
giản thể:
韧
rèn
[ㄖㄣˋ]
NHẬN
1.
biến thể cũ của 韌|韧[ren4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
韌性
rènxìng
độ bền
堅韌
jiānrèn
bền bỉ và dẻo dai
靭
rèn
biến thể của 韌|韧[ren4]
韌
rèn
đã tôi luyện
強韌
qiángrèn
bền bỉ
柔韌
róurèn
mềm dẻo và dai
韌勁
rènjìn
sự kiên cường
韌帶
rèndài
dây chằng
逐字解
Từng chữ trong từ
靱
—
mạnh và dẻo, bền bỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
人
rén
người; mọi người
任
rèn
bổ nhiệm
忍
rěn
chịu đựng
認
rèn
nhận ra
仁
rén
nhân hậu; nhân từ
亻
rén
bộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
靱 nghĩa là gì? · Kaori Dict