學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鞘
鞘
qiào
[ㄑㄧㄠˋ]
TIẾU
1.
vỏ kiếm; bao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
出鞘
chūqiào
(kiếm v.v.) rút ra khỏi vỏ
刀鞘
dāoqiào
vỏ kiếm
卵鞘
luǎnqiào
(động vật học không xương sống) nang trứng
海鞘
hǎiqiào
Ascidiacea
腱鞘
jiànqiào
(giải phẫu) bao gân
葉鞘
yèqiào
(thực vật học) bao lá
鞘翅
qiàochì
cánh cứng (cánh trước cứng của bọ cánh cứng Coleoptera, bao bọc cánh bay)
鞘脂
qiàozhī
sphingolipid
逐字解
Từng chữ trong từ
鞘
tiếu
bọc kiếm, bao gươm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
橋
qiáo
cầu
巧
qiǎo
một cách tình cờ
敲
qiāo
đánh
瞧
qiáo
nhìn
撬
qiào
nâng lên
翹
qiào
hất lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鞘 nghĩa là gì? · Kaori Dict