學華語Kaori Dict

giản thể:

Wéi

ㄨㄟˊ

VI

  1. 1.họ [Wei2]

Cách đọc khác:wéida mềm

例句Câu ví dụ

  • 1

    韋斯特先生和女士正在蜜月旅行的路上。

    Wéi Sī tè xiānsheng hé nǚshì zhèngzài mìyuè lǚxíng de lùshang。

    Ông và bà West đang trên đường đi nghỉ trăng mật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

韋 nghĩa là gì? · Kaori Dict