學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
響尾蛇
響尾蛇
giản thể:
响尾蛇
xiǎng
wěi
shé
[ㄒㄧㄤˇ ㄨㄟˇ ㄕㄜˊ]
HƯỞNG VĨ XÀ
1.
rắn đuôi chuông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
影響
yǐngxiǎng
ảnh hưởng
響
xiǎng
tiếng
尾巴
wěiba
đuôi
蛇
shé
rắn
響聲
xiǎngshēng
tiếng ồn
結尾
jiéwěi
kết thúc
響應
xiǎngyìng
đáp lại
音響
yīnxiǎng
âm thanh
逐字解
Từng chữ trong từ
響
hưởng, hướng
làm ra tiếng, làm ra âm thanh
尾
vĩ
đuôi, đầu cuối
蛇
xà
rắn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
響尾蛇 nghĩa là gì? · Kaori Dict