學華語Kaori Dict

jiá

ㄐㄧㄚˊ

  1. 1.biến thể của 頰|颊[jia2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的雙頬紅了。

    tā de shuāng jiá hóng le。

    Cằm của cô ấy đỏ lên.

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頬 nghĩa là gì? · Kaori Dict