學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
頻段
頻段
giản thể:
频段
pín
duàn
[ㄆㄧㄣˊ ㄉㄨㄢˋ]
TẦN ĐOẠN
1.
(vô tuyến) băng tần
2.
băng tần số
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
段
duàn
đoạn
階段
jiēduàn
giai đoạn
手段
shǒuduàn
phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó)
頻繁
pínfán
thường xuyên
頻道
píndào
tần số
視頻
shìpín
video
頻率
pínlǜ
tần số
段落
duànluò
đoạn
逐字解
Từng chữ trong từ
頻
tần
thường xuyên, lặp lại
段
đoạn
đoạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
頻段 nghĩa là gì? · Kaori Dict