學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
顆粒歸倉
顆粒歸倉
giản thể:
颗粒归仓
kē
lì
guī
cāng
[ㄎㄜ ㄌㄧˋ ㄍㄨㄟ ㄘㄤ]
KHOA LẠP QUY THƯƠNG
1.
Tập tất cả hạt lúa vào kho; thu hoạch từng hạt lúa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
顆
kē
lượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v.
歸
guī
trở về
倉庫
cāngkù
kho hàng
粒
lì
hạt
回歸
huíguī
trở về
歸納
guīnà
tóm tắt
歸還
guīhuán
trả lại cái gì
無家可歸
wújiākěguī
vô gia cư
逐字解
Từng chữ trong từ
顆
khoa
hạt, nhân
粒
lạp
grain
歸
quy
trở lại
倉
thương, thảng
kho lương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
顆粒歸倉 nghĩa là gì? · Kaori Dict