學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
額吉
額吉
giản thể:
额吉
é
jí
[ㄜˊ ㄐㄧˊ]
NGẠCH CÁT
1.
mẹ (tiếng Mông Cổ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
金額
jīné
số tiền
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
吉利
jílì
cát tường
額外
éwài
thêm
吉祥
jíxiáng
may mắn
名額
míngé
chỉ tiêu
高額
gāoé
hạn ngạch cao
份額
fèné
cổ phần
逐字解
Từng chữ trong từ
額
ngạch
trán
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
惡疾
èjí
bệnh khó chịu
惡跡
èjì
hành vi xấu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
額吉 nghĩa là gì? · Kaori Dict