學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
顏控
顏控
giản thể:
颜控
yán
kòng
[ㄧㄢˊ ㄎㄨㄥˋ]
NHAN KHỐNG
1.
người rất coi trọng ngoại hình (đặc biệt là của người khác)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
顏色
yánsè
màu sắc
五顏六色
wǔyánliùsè
nhiều màu sắc
控制
kòngzhì
kiểm soát
失控
shīkòng
mất kiểm soát
監控
jiānkòng
giám sát
操控
cāokòng
kiểm soát
控告
kònggào
buộc tội; khởi tố; truy tố
容顏
róngyán
diện mạo
逐字解
Từng chữ trong từ
顏
nhan
mặt, ngoại hình khuôn mặt
控
khống
tố cáo, buộc tội
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嚴控
yánkòng
kiểm soát chặt chẽ (viết tắt của 嚴格控制|严格控制[yan2 ge2 kong4 zhi4])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
顏控 nghĩa là gì? · Kaori Dict